Cập nhật mới nhất về giai đoạn chính thức thực hiện CBAM: Những quy định sẽ được bắt đầu áp dụng từ 01/01/2026

Ngày 17/12/2025, Ủy ban Châu Âu (EU) đã công bố bộ tài liệu dự thảo (“provisionally documented”) nhằm lấy ý kiến và hoàn thiện các quy định chi tiết cho giai đoạn chính thức vận hành của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới các-bon (CBAM), bắt đầu từ 01/01/2026. Bộ tài liệu này bao gồm dự thảo quy định triển khai, hướng dẫn kỹ thuật về phương pháp luận và các hệ số phát thải áp dụng cho các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi CBAM.

Mặc dù chưa phải là văn bản cuối cùng có hiệu lực pháp lý, các nội dung dự thảo phản ánh khá rõ cách thức CBAM  sẽ vận hành trên thực tế trong giai đoạn chính thức. Đối với các doanh nghiệp ngoài EU – trong đó có doanh nghiệp Việt Nam – đây là giai đoạn mang tính quyết định để chuyển từ giai đoạn “báo cáo thử nghiệm” sang “tuân thủ có chi phí thực”.

Dưới đây là các nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng chiến lược để chuẩn bị cho CBAM.

1) Giá trị phát thải mặc định: Giải pháp thạm thời nhưng tiềm ẩn rủi ro chi phí

Trong giai đoạn chính thức, EU sẽ công bố các giá trị mặc định (default values) theo từng nhóm hàng hóa và mã CN, có phân tách theo quốc gia xuất xứ. Các giá trị này chỉ được sử dụng khi doanh nghiệp chưa thể cung cấp hoặc chứng minh đầy đủ số liệu phát thải thực tế tại cơ sở sản xuất.

Đáng lưu ý, đối với hàng hóa (không bao gồm điện), giá trị mặc định sẽ được cộng thêm một hệ số điều chỉnh tăng (“mark-up”). Về bản chất, đây là cơ chế chính sách nhằm:

  • Tránh việc sử dụng giá trị mặc định như là một lựa chọn  “thuận tiện” thay cho việc đo lường thực tế;
  • Tạo áp lực kinh tế để các cơ sở đầu tư vào hệ thống dữ liệu phát thải đáp ứng yêu cầu tuân thủ CBAM. 

Việc phụ thuộc vào giá trị mặc định đồng nghĩa với việc chịu suất phát thải cao hơn thực tế, dẫn đến chi phí tuân thủ CBAM cao hơn mức cần thiết. Với các cơ sở có hiệu suất phát thải  khí nhà kính thấp, đây là rủi ro chi phí hoàn toàn có thể tránh được nếu chuẩn bị sớm dữ liệu và hệ thống thẩm định. 

2) Chuẩn hóa báo cáo phát thải: từ file Excel sang hệ thống hồ sơ đầy đủ

Từ năm 2026, mọi số liệu phát thải thực tế sử dụng cho kê khai CBAM bắt buộc phải được thẩm định độc lập. Điều này đánh dấu sự thay đổi căn bản so với giai đoạn chuyển tiếp. 

Bộ tài liệu báo cáo phát thải mà doanh nghiệp cần chuẩn bị bao gồm các thành phần chính sau:

  • Báo cáo phát thải của nhà vận hành (OER) 

Báo cáo phát thải của nhà vận hành (OER - Operator’s Emission Report) là báo cáo phát thải do cơ sở sản xuất lập, dựa trên số liệu hoạt động và các phép đo hoặc tính toán tại chính cơ sở, nhằm xác định phát thải tích hợp cho từng loại hàng hóa theo mã CN. Báo cáo này là tài liệu nền tảng phục vụ công tác thẩm định và là cơ sở để nhà khai báo CBAM bên EU lập khai báo CBAM. 

Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn chỉ chuẩn bị một tệp Excel theo mẫu Giao thức liên hệ (Communication Template) như trong giai đoạn chuyển tiếp, mà cần xây dựng một báo cáo OER có cấu trúc đầy đủ theo yêu cầu của CBAM, kèm theo các bảng tính toán phát thải và dữ liệu hỗ trợ.

Dự thảo hiện không yêu cầu doanh nghiệp phải nộp theo một biểu mẫu cố định; thay vào đó, đưa ra danh mục nội dung tối thiểu bắt buộc phải có trong báo cáo.

  • Báo cáo phát thải tóm tắt

Đây là bản tóm tắt những thông tin cốt lõi nhất từ OER, nhằm giúp trao đổi nhanh với đơn vị khai báo CBAM được cấp phép (authorised CBAM declarant) và giảm thời gian hỏi–đáp qua lại giữa các bên.  

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng báo cáo tóm tắt này không thay thế OER, nhưng được khuyến nghị sử dụng bởi tính hữu ích trong thực tế, giúp nhà nhập khẩu EU nắm được các chỉ tiêu chính, phạm vi áp dụng và các giả định/nguồn dữ liệu quan trọng trước khi đi vào bộ hồ sơ đầy đủ.

  • Kế hoạch giám sát (Monitoring Plan)/ Báo cáo giám sát (Monitoring Report)

Hai tài liệu này mô tả cách cơ sở giám sát và tính toán phát thải: ranh giới hệ thống; các tuyến/quy trình sản xuất; nguồn phát thải; phương pháp đo hoặc phương pháp tính; cách thu thập số liệu hoạt động; cơ chế kiểm soát chất lượng dữ liệu (QA/QC); cách xử lý khoảng trống dữ liệu; và cách chứng minh tránh trùng lặp phát thải. 

Kế hoạch giám sát còn có thể hiểu là hồ sơ vận hành dữ liệu phát thải của cơ sở, còn Báo cáo giám sát thường là phần trình bày theo kỳ báo cáo dựa trên kế hoạch giám sát đó. 

Dự thảo đã nêu rõ các yêu cầu tối thiểu theo hướng đủ để một bên thứ ba có thể lần theo logic, kiểm tra lại dữ liệu và đánh giá độ tin cậy. 

Trên thực tế, đây chính là hồ sơ vận hành hệ thống quản lý khí nhà kính, không chỉ phục vụ CBAM mà còn có giá trị lâu dài cho chiến lược giảm phát thải, đáp ứng các thực hành tốt về Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) và các yêu cầu thị trường khác.

  • Phụ lục cụ thể cho từng đơn vị khai báo (Declarant-specific addendum)

Trong trường hợp doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa cho nhiều nhà nhập khẩu EU khác nhau, dự thảo cho phép và khuyến nghị chuẩn bị các phụ lục riêng theo từng đơn vị khai báo CBAM được cấp phép. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm về thương mại hoặc dữ liệu cá nhân, đồng thời tránh việc chia sẻ rộng dữ liệu cho các bên không liên quan.

Các phụ lục này có thể được gửi cho thẩm định viên dưới dạng phụ lục cụ thể cho từng đơn vị khai báo và chỉ sử dụng cho mục đích chứng minh nghĩa vụ CBAM của từng nhà nhập khẩu cụ thể. Điều này giúp kiểm soát phạm vi chia sẻ dữ liệu, giảm rủi ro thương mại và tuân thủ tốt hơn các yêu cầu bảo mật.

3) Phát thải tiền chất: điểm dễ bị bỏ sót nhưng ảnh hưởng lớn đến kết quả  

Theo dự thảo, phát thải gắn với các tiền chất sử dụng trong quá trình sản xuất phải được tính vào suất phát thải tích hợp của hàng hóa CBAM.Doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa việc sử dụng giá trị mặc định hoặc số liệu phát thải thực tế đối với tiền chất, tùy thuộc vào mức độ sẵn sàng về dữ liệu và bằng chứng.

Trường hợp sử dụng số liệu phát thải thực tế cho tiền chất, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc tiền chất, kỳ sản xuất, phương pháp xác định phát thải và đặc biệt là báo cáo thẩm định hợp lệ đối với các số liệu này. Việc sử dụng các giá trị thực tế cho tiền chất chỉ được chấp nhận khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về minh bạch, khả năng truy xuất và yêu cầu thẩm định theo quy định của CBAM.

4) Nộp hồ sơ, thẩm định, và mua chứng chỉ CBAM

Về thủ tục nộp hồ sơ CBAM, nhà nhập khẩu tại EU là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý chính trong việc kê khai và thực hiện nghĩa vụ CBAM. Trong trường hợp tổng lượng hàng hóa thuộc phạm vi CBAM nhập khẩu vượt ngưỡng khối lượng 50 tấn, nhà nhập khẩu EU cần phải được cấp tư cách “đơn vị khai báo CBAM được cấp phép” (“authorised CBAM declarant”). Như vậy, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam không trực tiếp nộp hồ sơ trên hệ thống đăng ký CBAM, mà có trách nhiệm chuẩn bị và cung cấp thông tin suất phát thải của sản phẩm cùng các tài liệu, bằng chứng hỗ trợ cho nhà nhập khẩu EU, đồng thời phối hợp chặt chẽ với bên thẩm định trong suốt quá trình thẩm định. Trên cơ sở dữ liệu do nhà sản xuất cung cấp, nhà nhập khẩu EU sẽ thực hiện kê khai trên Hệ thống đăng ký CBAM và mua, nộp (surrender) chứng chỉ CBAM tương ứng theo quy định.

Đối với hoạt động thẩm định, dự thảo quy định rõ rằng trong năm đầu tiên thực hiện thẩm định theo CBAM, việc thẩm định tại hiện trường (physical site visit) là bắt buộc. Trong các năm tiếp theo, thẩm định có thể được thực hiện dưới hình thức từ xa hoặc được miễn thăm hiện trường nếu đáp ứng các điều kiện nhất định; tuy nhiên, tối thiểu mỗi hai năm phải có một lần thẩm định tại hiện trường.

Về việc mua và nộp chứng chỉ CBAM, trong kỳ thực hiện từ năm 2026, giá chứng chỉ CBAM sẽ được xác định dựa trên giá tham chiếu trung bình quý của hệ thống EU ETS. Nhà nhập khẩu EU là bên thực hiện việc mua và nộp chứng chỉ CBAM theo nghĩa vụ hàng năm. Trên thực tế, chi phí liên quan đến chứng chỉ CBAM có thể được phân bổ lại giữa nhà nhập khẩu EU và nhà sản xuất ngoài EU thông qua các thỏa thuận và điều khoản trong hợp đồng thương mại song phương.

Thông điệp từ GreenCIC

CBAM không còn là nghĩa vụ báo cáo thử nghiệm, mà sẽ chuyển sang cơ chế có chi phí thực và rủi ro tài chính rõ ràng kể từ 01/01/2026. Việc chuẩn bị muộn không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ CBAM, mà còn ảnh hưởng đến tính cạnh tranh, vị thế đàm phán, và khả năng tiếp cận và duy trì thị phần của doanh nghiệp trên thị trường EU.

GreenCIC cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện cho doanh nghiệp Việt Nam về CBAM, bao gồm:

  • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và báo cáo phát thải phù hợp với yêu cầu tuân thủ CBAM;
  • Chuẩn bị OER, Báo cáo phát thải tóm tắt, Kế hoạch giám sát/Báo cáo giám sát và các hồ sơ, tài liệu phục vụ thẩm định.
  • Đánh giá rủi ro chi phí CBAM và lộ trình tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh để thích ứng hiệu quả với CBAM.

Phân tích, tổng hợp – GreenCIC, 12/2025

 
  • Chia sẻ qua viber bài: Cập nhật mới nhất về giai đoạn chính thức thực hiện CBAM: Những quy định sẽ được bắt đầu áp dụng từ 01/01/2026
  • Chia sẻ qua reddit bài:Cập nhật mới nhất về giai đoạn chính thức thực hiện CBAM: Những quy định sẽ được bắt đầu áp dụng từ 01/01/2026

Tags:

 

danh mục tin tức

Loading...

tin tức liên quan